Từ điển Anh Việt
"tomfool"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tomfool
tomfool /'tɔm'fu:l/ (tomnoddy) /'tɔm,nɔdi/
danh từ
thằng ngốc, thằng đần
Xem thêm:
fool
,
sap
,
saphead
,
muggins
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tomfool
Từ điển WordNet
n.
a person who lacks good judgment;
fool
,
sap
,
saphead
,
muggins