Từ điển Anh Việt
"tonality"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tonality
tonality /tou'næliti/
danh từ
(âm nhạc) giọng
(hội họa) sắc điệu
âm điệu
Xem thêm:
key
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tonality
Từ điển WordNet
n.
any of 24 major or minor diatonic scales that provide the tonal framework for a piece of music;
key
English Synonym and Antonym Dictionary
tonalities
syn.:
key