Từ điển Anh Việt
"tope"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tope
tope /toup/
danh từ
(động vật học) cá mập xám
danh từ
(Ân) khóm xoài
nội động từ
nốc rượu; nghiện rượu
Lĩnh vực:
xây dựng
tháp đá
cá mập xám
Xem thêm:
stupa
,
drink
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tope
Từ điển WordNet
n.
a dome-shaped shrine erected by Buddhists;
stupa
v.
drink excessive amounts of alcohol; be an alcoholic;
drink
The husband drinks and beats his wife