Từ điển Anh Việt
"tousle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tousle
tousle /'tauzl/
ngoại động từ
làm bù, làm rối (tóc)
làm nhàu (quần áo)
giằng co, co kéo (với người nào)
Xem thêm:
dishevel
,
tangle
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tousle
Từ điển WordNet
v.
disarrange or rumple; dishevel;
dishevel
,
tangle
The strong wind tousled my hair
English Synonym and Antonym Dictionary
tousles|tousled|tousling
syn.:
dishevel
tangle