Từ điển Anh Việt
"touter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
touter
touter /taut/
danh từ+ (touter)
/'tautə/
người chào khách; người chào hàng
người chuyên rình dò mách nước cá ngựa
nội động từ
chào khách; chào hàng
rình, dò (ngựa đua để đánh cá)
to tout for something
: rình mò để kiếm chác cái gì
Xem thêm:
tout
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
touter
Từ điển WordNet
n.
someone who advertises for customers in an especially brazen way;
tout