Từ điển Anh Việt
"transmission channel"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
transmission channel
kênh truyền
kênh truyền dẫn
kênh truyền thông
Lĩnh vực:
toán & tin
kênh truyền tin
international transmission channel
đường kênh dẫn truyền quốc tế
sound transmission channel
đường kênh dẫn truyền âm thanh
Xem thêm:
channel
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
transmission channel
Từ điển WordNet
n.
a path over which electrical signals can pass;
channel
a channel is typically what you rent from a telephone company
Microsoft Computer Dictionary
n. See
channel
.