Từ điển Anh Việt
"treaty"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
treaty
treaty /'tri:ti/
danh từ
hiệp ước
a peace treaty
: một hiệp ước hoà bình
to enter into a treaty; to make a treaty
: ký hiệp ước
sự thoả thuận; sự điều đình, sự thương lượng
to be in treaty with someone for
: đang điều đình với ai để
by private treaty
: do thoả thuận riêng
hiệp định
hiệp ước
điều ước
international treaty
: điều ước quốc tế
multilateral commercial treaty
: điều ước thương mại đa phương
multilateral tax treaty
: điều ước thuế vụ đa phương
multilateral treaty
: điều ước đa phương
reciprocal treaty
: điều ước hỗ huệ
tariff treaty
: điều ước thuế quan
tax treaty
: điều ước thuế (ký kết giữa nước này với nước khác)
treaty of amity and commerce
: điều ước thông thương hữu hảo
treaty of commerce and navigation
: điều ước thông thương và hàng hải
treaty protection
: sự bảo vệ điều ước
hiệp định
barter treaty
: hiệp định đổi hàng
bilateral investment treaty
: hiệp định đầu tư song phương
treaty of commerce
: hiệp định thương mại
hiệp ước
bilateral treaty
: hiệp ước song phương
cancellation of treaty
: sự hủy bỏ hiệp ước
commercial and navigation treaty
: hiệp ước thông thương và hàng hải
commercial treaty
: hiệp ước thương mại
complementary treaty
: hiệp ước bổ sung
contravention to treaty
: sự vi phạm hiệp ước
denounce a treaty (to...)
: bãi bỏ một hiệp ước
multilateral commercial treaty
: hiệp ước mậu dịch đa phương
multilateral tax treaty
: hiệp ước thuế vụ đa phương
multilateral treaty
: hiệp ước đa phương
provisions of the treaty (the...)
: các điều khoản của hiệp ước
quota-share treaty
: hiệp ước phân chia hạn ngạch
tax treaty
: hiệp ước thuế (ký kết giữa nước này với nước khác)
treaty of amity and commerce
: hiệp ước thông thương hữu hảo
treaty of commerce and navigation
: hiệp ước thông thương và hàng hải
treaty of economic cooperation
: hiệp ước hợp tác kinh tế
treaty port
: cảng theo hiệp ước
treaty powers
: các quyền hạn của hiệp ước
treaty protection
: sự bảo vệ hiệp ước
treaty ratification
: sự phê chuẩn hiệp ước
unequal treaty
: hiệp ước bất bình đẳng
sự thỏa thuận chính thức giữa quốc gia hiệp ước
thỏa ước
obligatory treaty
hợp đồng tái bảo hiểm cố định (mức bảo hiểm)
private treaty
điều đình riêng
private treaty
thỏa thuận riêng
proportional treaty
hợp đồng theo tỷ lệ
quota share reinsurance treaty
hợp đồng chia phần tái bảo hiểm
Xem thêm:
pact
,
accord
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
treaty
Từ điển WordNet
n.
a written agreement between two states or sovereigns;
pact
,
accord
English Synonym and Antonym Dictionary
treaties
syn.:
agreement
alliance
armistice
arrangement
compact
settlement
truce