trial run

trial run
  • danh từ
    • sự thử (để kiểm tra sơ bộ về chất lượng, tính hiệu quả...của ai/cái gì)

 sự chạy thử
 sự vận hành chứng minh
 sự vận hành thử

 sự cho chạy thử (máy móc, xe, tàu)

Xem thêm: trial, test, tryout



trial run

Từ điển WordNet

    n.

  • trying something to find out about it; trial, test, tryout

    a sample for ten days free trial

    a trial of progesterone failed to relieve the pain