Từ điển Anh Việt
"tricker"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tricker
tricker /'trikə/
danh từ
kẻ lừa gạt, kẻ xỏ lá, kẻ bịp bợm, kẻ láu cá
quân cờ bạc bịp, quân bài tây
Xem thêm:
prankster
,
cut-up
,
trickster
,
hoaxer
,
practical joker
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tricker
Từ điển WordNet
n.
someone who plays practical jokes on others;
prankster
,
cut-up
,
trickster
,
hoaxer
,
practical joker