Từ điển Anh Việt
"trimness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
trimness
trimness /'trimnis/
danh từ
tính chất ngăn nắp, tính chất gọn gàng, tính chất chỉnh tề
Xem thêm:
trim
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
trimness
Từ điển WordNet
n.
a state of arrangement or appearance;
trim
in good trim