Từ điển Anh Việt
"troth"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
troth
troth /'trɔtə/
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) lòng thành thật
by my troth
: với danh dự của tôi; một cách thành khẩn chân thành
to plight one's troth
: hứa; hứa kết hôn
sự thật
in troth
: có thật, quả thật
Xem thêm:
betrothal
,
engagement
,
plight
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
troth
Từ điển WordNet
n.
a mutual promise to marry;
betrothal
,
engagement
a solemn pledge of fidelity;
plight