true up

 điều chỉnh đúng
 mài giũa
 sửa
 sửa chữa đúng
Lĩnh vực: ô tô
 bào mặt
Lĩnh vực: xây dựng
 điều chỉnh bộ phận (máy)
Lĩnh vực: toán & tin
 điều chỉnh bộ phận máy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
 hiệu chỉnh các bộ phận (một động cơ)

Xem thêm: true



true up

Từ điển WordNet

    v.

  • make level, square, balanced, or concentric; true

    true up the cylinder of an engine