Từ điển Anh Việt
"trustingly"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
trustingly
trustingly /'trʌstiɳli/
phó từ
tin cậy, tin tưởng
Xem thêm:
trustfully
,
confidingly
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
trustingly
Từ điển WordNet
adv.
with trust; in a trusting manner;
trustfully
,
confidingly
she looked at her father trustingly