Từ điển Anh Việt
"tsung dao lee"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tsung dao lee
Xem thêm:
Lee
,
Tsung Dao Lee
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tsung dao lee
Từ điển WordNet
n.
United States physicist (born in China) who collaborated with Yang Chen Ning in disproving the principle of conservation of parity (born in 1926);
Lee
,
Tsung Dao Lee