Từ điển Anh Việt
"tuneless"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tuneless
tuneless /'tju:nlis/
tính từ
không đúng điệu
không du dương, không êm ái
không chơi, không gảy (nhạc khí)
Xem thêm:
untuneful
,
unmelodious
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tuneless
Từ điển WordNet
adj.
not having a musical sound or pleasing tune;
untuneful
,
unmelodious