turbulence

turbulence
  • danh từ
    • sự hỗn loạn; sự bất an, sự náo động
    • sự nhiễu loạn, sự chuyển động dữ dội, sự chuyển động không đều (của không khí, nước)

 chảy rối
  • air turbulence: chảy rối của không khí
  • cold air turbulence (CAT): sự chảy rối của không khí lạnh
  • degree of turbulence: độ chảy rối
  • flow turbulence: chảy rối của dòng
  • grid turbulence: sự chảy rối dạng lưới
  • homogeneous isotropic turbulence: chảy rối đẳng hướng đồng nhất
  • isotropic turbulence: sự chảy rối đẳng hướng
  • large-scale turbulence: chảy rối quy mô lớn
  • liquid turbulence: chảy rối dòng lỏng
  • quantum turbulence: chảy rối lượng tử
  • spectrum of turbulence: phổ chảy rối
  • spiral turbulence: sự chảy rối xoắn ốc
  • transition to turbulence: sự chuyển sang chảy rối
  • turbulence factor: yếu tố chảy rối
  • turbulence promoter: bộ tạo dòng chảy rối
  •  dòng xoáy
     góc xoáy
     luồng xoáy
     sự chảy rối
  • cold air turbulence (CAT): sự chảy rối của không khí lạnh
  • grid turbulence: sự chảy rối dạng lưới
  • isotropic turbulence: sự chảy rối đẳng hướng
  • spiral turbulence: sự chảy rối xoắn ốc
  •  sự nhiễu loạn
  • air stream turbulence: sự nhiễu loạn không khí
  •  sự xoáy lốc
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
     độ cuốn xoáy
    Lĩnh vực: toán & tin
     giác loạn
    Lĩnh vực: điện lạnh
     hiện tượng chảy rối
     hiện tượng cuộn xoáy
    Lĩnh vực: xây dựng
     sự chảy xoáy
     tính chảy rối

    convective turbulence
     máy sấy đối lưu
    flow turbulence
     độ rối của dòng chảy
    flow turbulence
     độ rối dòng chảy
    gas turbulence
     độ rối của dòng hơi
    gas turbulence
     độ rối của dòng khí
    gas turbulence
     tính rối của dòng hơi
    gas turbulence
     tính rối của dòng khí
    large-scale turbulence
     xoáy lốc quy mô lớn
    liquid turbulence
     dòng lỏng rối
    turbulence chamber
     buồng đốt tạo xoáy
    turbulence chamber
     phòng xoáy lốc
    turbulence combustion chamber
     buồng đốt tạo xoáy
    turbulence guide of air stream
     thiết bị tạo xoáy luồng không khí

    o   hiện tượng cuộn xoáy


    Xem thêm: turbulency, upheaval, Sturm und Drang



    turbulence

    Từ điển WordNet

      n.

    • unstable flow of a liquid or gas; turbulency
    • instability in the atmosphere
    • a state of violent disturbance and disorder (as in politics or social conditions generally); upheaval, Sturm und Drang

      the industrial revolution was a period of great turbulence