Từ điển Anh Việt
"tutorship"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tutorship
tutorship /'tju:təʃip/
danh từ
nhiệm vụ của người giám hộ
(thuộc) thầy dạy kèm
(thuộc) trợ lý học tập
Xem thêm:
tutelage
,
tuition
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tutorship
Từ điển WordNet
n.
teaching pupils individually (usually by a tutor hired privately);
tutelage
,
tuition