Từ điển Anh Việt
"tweedle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tweedle
tweedle /'twi:dl/
danh từ
tiếng cò ke (tiếng đàn viôlông, tiếng nhị...)
Xem thêm:
chirp
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tweedle
Từ điển WordNet
v.
sing in modulation;
chirp
play negligently on a musical instrument
entice through the use of music