Từ điển Anh Việt
"twenty-one"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
twenty-one
twenty-one
danh từ
bài xì lát (thắng khi đủ 21 điểm); đạt được 21 điểm với hai quân bài
Xem thêm:
21
,
XXI
,
blackjack
,
vingt-et-un
,
21
,
xxi
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
twenty-one
Từ điển WordNet
n.
the cardinal number that is the sum of twenty and one;
21
,
XXI
a gambling game using cards; the object is to hold cards having a higher count than those dealt to the bank up to but not exceeding 21;
blackjack
,
vingt-et-un
adj.
being one more than twenty;
21
,
xxi