Từ điển Anh Việt
"twerp"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
twerp
twerp /twə:p/ (twerp) /twə:p/
danh từ
(từ lóng) đồ ti tiện, kẻ đáng khinh
người khờ dại
Xem thêm:
twirp
,
twit
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
twerp
Từ điển WordNet
n.
someone who is regarded as contemptible;
twirp
,
twit
English Idioms Dictionary
small child or person, knee high to a grass... Ricky is just a twerp. He can ride on Grandpa's knee.