two

two /tu:/
  • tính từ
    • hai, đôi
      • he is two: nó lên hai
  • danh từ
    • số hai
    • đôi, cặp
      • in twos; two and two; two by two: từng đôi một, từng cặp một
      • one or two: một vài
    • quân hai (quân bài); con hai (súc sắc...)
    • in two twos
      • trong nháy mắt, chỉ trong một loáng
    • to put two and two together
      • (xem) put

Lĩnh vực: toán & tin
 một cặp, một đôi
 số hai

angle of rotation between two adjacent cross sections
 góc quay tương hỗ của hai tiết diện
angle of two arcs
 góc của hai cung đường cong
angle of two planes
 góc của hai mặt phẳng
base thickness two
 độ rộng bazơ
base thickness two
 hai độ dày lớp bazơ
be fed along two paths
 được cấp bằng hai đường
beam of two spans
 dầm 2 nhịp
bending in two planes
 sự uốn cong trong hai mặt phẳng
box-shaped module (open on two sides)
 buồng hình hộp đúc sẵn mở hai phía
box-shaped module (open on two sides)
 ngăn hình hộp đúc sẵn mở hai phía
brickwork two stretchers wide
 khối xây hai gạch
bridge design for two or more traffic lanes
 cầu cho hai hay nhiều làn xe
cartesian product of two sets
 tích đề các của hai tập hợp
complement on two
 phần bù theo hai
composite beam (made of two steel grades)
 dầm hợp kim (hai loại thép)
confluent of two water courses
 hợp lưu của hai dòng sông
convolution of two functions
 tích chập của hai hàm số
convolution of two power series
 tích chập của hai chuỗi lũy thừa
convolution of two signals
 tích chập hai tín hiệu
discriminant of a quadratic equation in two variables
 biệt số của phương trình bậc hai có hai biến
distance between two sleepers
 cự ly tà vẹt
distance of two sets
 khoảng cách giữa hai tập hợp
equality of two complex
 đẳng thức của hai số phức
equality of two complex numbers
 đẳng thức của 2 số phức
field of class two
 trường lớp thứ hai
field of class two
 trường siêu Aben

Xem thêm: 2, II, deuce, 2, ii



two

Từ điển WordNet

    n.

  • the cardinal number that is the sum of one and one or a numeral representing this number; 2, II, deuce

    adj.

  • being one more than one; 2, ii

    he received two messages


English Synonym and Antonym Dictionary

twos
syn.: 2 II deuce ii