Từ điển Anh Việt
"two"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
two
two /tu:/
tính từ
hai, đôi
he is two
: nó lên hai
danh từ
số hai
đôi, cặp
in twos; two and two; two by two
: từng đôi một, từng cặp một
one or two
: một vài
quân hai (quân bài); con hai (súc sắc...)
in two twos
trong nháy mắt, chỉ trong một loáng
to put two and two together
(xem) put
Lĩnh vực:
toán & tin
một cặp, một đôi
số hai
angle of rotation between two adjacent cross sections
góc quay tương hỗ của hai tiết diện
angle of two arcs
góc của hai cung đường cong
angle of two planes
góc của hai mặt phẳng
base thickness two
độ rộng bazơ
base thickness two
hai độ dày lớp bazơ
be fed along two paths
được cấp bằng hai đường
beam of two spans
dầm 2 nhịp
bending in two planes
sự uốn cong trong hai mặt phẳng
box-shaped module (open on two sides)
buồng hình hộp đúc sẵn mở hai phía
box-shaped module (open on two sides)
ngăn hình hộp đúc sẵn mở hai phía
brickwork two stretchers wide
khối xây hai gạch
bridge design for two or more traffic lanes
cầu cho hai hay nhiều làn xe
cartesian product of two sets
tích đề các của hai tập hợp
complement on two
phần bù theo hai
composite beam (made of two steel grades)
dầm hợp kim (hai loại thép)
confluent of two water courses
hợp lưu của hai dòng sông
convolution of two functions
tích chập của hai hàm số
convolution of two power series
tích chập của hai chuỗi lũy thừa
convolution of two signals
tích chập hai tín hiệu
discriminant of a quadratic equation in two variables
biệt số của phương trình bậc hai có hai biến
distance between two sleepers
cự ly tà vẹt
distance of two sets
khoảng cách giữa hai tập hợp
equality of two complex
đẳng thức của hai số phức
equality of two complex numbers
đẳng thức của 2 số phức
field of class two
trường lớp thứ hai
field of class two
trường siêu Aben
Xem thêm:
2
,
II
,
deuce
,
2
,
ii
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
two
Từ điển WordNet
n.
the cardinal number that is the sum of one and one or a numeral representing this number;
2
,
II
,
deuce
adj.
being one more than one;
2
,
ii
he received two messages
English Synonym and Antonym Dictionary
twos
syn.:
2
II
deuce
ii