Từ điển Anh Việt
"typification"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
typification
typification /,tipifi'keiʃn/
danh từ
sự làm mẫu, sự làm điền hình
mẫu, điển hình, vật tiêu biểu
Lĩnh vực:
xây dựng
điển hình hóa
degree of typification
: mức độ điển hình hóa
typification system
: hệ thống điển hình hóa
typification system
: phương pháp điển hình hóa
closed system of typification
hệ thống điển hình khép kín
Xem thêm:
exemplification
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
typification
Từ điển WordNet
n.
a representational or typifying form or model;
exemplification
the act of representing by a type or symbol; the action of typifying