Từ điển Anh Việt
"tyrannic"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tyrannic
tyrannic /ti'rænik/ (tyrannical) /ti'rænikəl/ (tyrannous) /'tirənəs/
tính từ
bạo ngược, chuyên chế
Xem thêm:
tyrannical
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tyrannic
Từ điển WordNet
adj.
of or relating to or associated with or resembling a dictatorship;
tyrannical
tyrannical suppression of liberty