Từ điển Anh Việt
"tyro"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tyro
tyro /'taiərou/
danh từ, số nhiều tyros
(như) tiro
Xem thêm:
novice
,
beginner
,
tiro
,
initiate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tyro
Từ điển WordNet
n.
someone new to a field or activity;
novice
,
beginner
,
tiro
,
initiate
English Synonym and Antonym Dictionary
tyros
syn.:
beginner
initiate
novice
tiro