Từ điển Anh Việt
"ululation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ululation
ululation /,ju:lju'leiʃn/
danh từ
tiếng tru (chó)
tiếng tru tréo, tiếng la hét (vì đâu, vì sợ)
tiếng gào thét, tiếng rú lên
the ululation of the storm
: tiếng bão rú lên
Xem thêm:
howl
,
howling
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ululation
Từ điển WordNet
n.
a long loud emotional utterance;
howl
,
howling
he gave a howl of pain
howls of laughter
their howling had no effect