unaltered

unaltered /'ʌn'ɔ:ltəd/
  • tính từ
    • không thay đổi, không sửa đổi; còn nguyên

 không thay đổi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 không bị biến đổi
 không bị hủy hoại

o   không bị phân hủy chất, không bị biến đổi, không bị hủy hoại


Xem thêm: unchanged



unaltered

Từ điển WordNet

    adj.

  • remaining in an original state; unchanged

    persisting unaltered through time