Từ điển Anh Việt
"unattired"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unattired
unattired /'ʌnə'taiəd/
tính từ
không mặc quần áo; không trang điểm
Xem thêm:
unappareled
,
unclad
,
undressed
,
ungarbed
,
ungarmented
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unattired
Từ điển WordNet
adj.
having removed clothing;
unappareled
,
unclad
,
undressed
,
ungarbed
,
ungarmented