Từ điển Anh Việt
"unauthentic"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unauthentic
unauthentic /'ʌnɔ:'θentik/
tính từ
không xác thực, không chính cống
Xem thêm:
inauthentic
,
spurious
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unauthentic
Từ điển WordNet
adj.
intended to deceive;
inauthentic
,
spurious
a spurious work of art