Từ điển Anh Việt
"unbelief"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unbelief
unbelief /'ʌnbi'li:f/
danh từ
sự thiếu lòng tin, sự không tin; sự hoài nghi
sự không tín ngưỡng
Xem thêm:
disbelief
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unbelief
Từ điển WordNet
n.
a rejection of belief;
disbelief
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.:
bearable