Từ điển Anh Việt
"unbowed"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unbowed
unbowed /'ʌn'baud/
tính từ
không cúi, không khòm
bất khuất
Xem thêm:
straight
,
unbent
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unbowed
Từ điển WordNet
adj.
erect in posture;
straight
,
unbent
sit straight
stood defiantly with unbowed back
not forced to bow down to a conqueror