Từ điển Anh Việt
"uncivil"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
uncivil
uncivil /'ʌn'sivl/
tính từ
không lịch sự, thô bỉ, vô lễ
Xem thêm:
rude
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
uncivil
Từ điển WordNet
adj.
lacking civility or good manners; "want nothing from you but to get away from your uncivil tongue"- Willa Cather;
rude
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.:
civil