Từ điển Anh Việt
"unconcern"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unconcern
unconcern /'ʌnkən'sə:n/
danh từ
tính lãnh đạm; sự vô tình, sự hờ hững, sự không quan tâm
tính vô tư lự; sự không lo lắng
Xem thêm:
nonchalance
,
indifference
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unconcern
Từ điển WordNet
n.
the trait of remaining calm and seeming not to care; a casual lack of concern;
nonchalance
,
indifference
a feeling of lack of concern
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
indifference
nonchalance