Từ điển Anh Việt
"unconquered"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unconquered
unconquered /'ʌn'kɔɳkəd/
tính từ
không bị xâm chiếm; không bị đánh bại
không bị chinh phục, không bị chế ngự
Xem thêm:
unbeaten
,
unvanquished
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unconquered
Từ điển WordNet
adj.
not conquered;
unbeaten
,
unvanquished