Từ điển Anh Việt
"uncouple"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
uncouple
uncouple /'ʌn'kʌpt/
ngoại động từ
thả (chó...) ra không được buộc thành cặp nữa
tháo, bỏ móc (toa xe)
không liên kết
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
cắt móc
uncouple a wagon
: cắt móc toa xe
không ghép nối
tháo móc
Lĩnh vực:
điện lạnh
không phép
Xem thêm:
decouple
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
uncouple
Từ điển WordNet
v.
disconnect or separate;
decouple
uncouple the hounds