uncultured

uncultured /'ʌn'kʌltʃəd/
  • tính từ
    • không được cày cấy trồng trọt
    • không có giáo dục, không có văn hoá

 bị bỏ hoang
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
 không được canh tác

Xem thêm: artless, uncultivated



uncultured

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary


ant.: cultured