Từ điển Anh Việt
"uncultured"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
uncultured
uncultured /'ʌn'kʌltʃəd/
tính từ
không được cày cấy trồng trọt
không có giáo dục, không có văn hoá
bị bỏ hoang
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
không được canh tác
Xem thêm:
artless
,
uncultivated
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
uncultured
Từ điển WordNet
adj.
(of persons) lacking art or knowledge;
artless
,
uncultivated
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.:
cultured