Từ điển Anh Việt
"uncurbed"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
uncurbed
uncurbed /'ʌn'kə:bd/
tính từ
không buộc dây cằm (ngựa)
không bị kiềm chế, không nén lại (tình dục, cơn giận...)
Xem thêm:
unbridled
,
unchecked
,
ungoverned
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
uncurbed
Từ điển WordNet
adj.
not restrained or controlled;
unbridled
,
unchecked
,
ungoverned
unbridled rage
an unchecked temper
ungoverned rage