Từ điển Anh Việt
"undated"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
undated
undated /'ʌn'deitid/
tính từ
không đề ngày tháng
không đề ngày
undated cheque
: chi phiếu không đề ngày
undated debenture
: giấy nợ không đề ngày đòi
undated endorsement
: ký hậu không đề ngày
undated securities
: chứng khoán không đề ngày mãn hạn, không có ngày đáo hạn
undated stock
: trái khoán không đề ngày mãn hạn, không chuyển đổi
undated bond
trái phiếu vô thời hạn
undated bonds
trái khoán không ghi ngày thường hoàn
undated debenture
trái khoán vĩnh cửu
undated deposit
tiền gửi không định kì
undated deposit
tiền gửi không định kỳ
undated securities
chứng khoán vô thời han
undated securities
chứng khoán vô thời hạn
undated security
trái phiếu không định thời điểm
undated stock
chứng khoán vô thời hạn
Xem thêm:
dateless
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
undated
Từ điển WordNet
adj.
not bearing a date;
dateless
a dateless letter