Từ điển Anh Việt
"underdone"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
underdone
underdone /'ʌndə'dʌn/
động tính từ quá khứ của underdo
tính từ
chưa chín (thức ăn)
nửa sống nửa chín (thịt)
Xem thêm:
half-baked
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
underdone
Từ điển WordNet
adj.
insufficiently cooked;
half-baked