Từ điển Anh Việt
"undersea"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
undersea
undersea /'ʌndəsi:/
tính từ
dưới mặt biển
phó từ+ (underseas)
/,ʌndə'si:z/
dưới mặt biển
dưới biển
undersea delta
: châu thổ dưới biển
undersea device
: thiết bị lặn dưới biển
undersea pipeline
: đường ống dưới biển
Lĩnh vực:
xây dựng
dưới mặt biển
Xem thêm:
submarine
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
undersea
Từ điển WordNet
adj.
beneath the surface of the sea;
submarine