Từ điển Anh Việt
"unendurable"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unendurable
unendurable /'ʌnin'fɔ:səbl/
tính từ
không thể chịu đựng được, khó chịu đựng
Xem thêm:
intolerable
,
unbearable
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unendurable
Từ điển WordNet
adj.
incapable of being put up with;
intolerable
,
unbearable
an intolerable degree of sentimentality