Từ điển Anh Việt
"unfettered"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unfettered
unfettered /'ʌn'fetəd/
tính từ
không bị xiềng chân, không bị cùm
(nghĩa bóng) được giải phóng, tự do
to act unfettered
: tự do hành động
Xem thêm:
unchained
,
unshackled
,
untied
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unfettered
Từ điển WordNet
adj.
not bound by shackles and chains;
unchained
,
unshackled
,
untied
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
unchained
unshackled
untied