Từ điển Anh Việt
"unhallowed"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unhallowed
unhallowed /ʌn'hæloud/
tính từ
không được thánh hoá, không được tôn kính như thần thánh; không được coi là thiêng liêng
Xem thêm:
unholy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unhallowed
Từ điển WordNet
adj.
not hallowed or consecrated;
unholy