Từ điển Anh Việt
"uninfected"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
uninfected
uninfected /ʌnin'fektid/
tính từ
không bị lây nhiễm, không bị nhiễm
không suy đồi, không đồi bại
Xem thêm:
clean
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
uninfected
Từ điển WordNet
adj.
free from sepsis or infection;
clean
a clean (or uninfected) wound