Từ điển Anh Việt
"unknot"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unknot
unknot /'ʌn'nɔt/
ngoại động từ
mở nút, gỡ mối, tháo ra
Xem thêm:
unravel
,
unscramble
,
untangle
,
unpick
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unknot
Từ điển WordNet
v.
become or cause to become undone by separating the fibers or threads of;
unravel
,
unscramble
,
untangle
,
unpick
unravel the thread