Từ điển Anh Việt
"unmown"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unmown
unmown /'ʌn'moun/
tính từ
chưa cắt, chưa gặt (bằng liềm, hái)
Xem thêm:
uncut
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unmown
Từ điển WordNet
adj.
(used of grass or vegetation) not cut down with a hand implement or machine;
uncut
uncut grass
an unmown lawn