Từ điển Anh Việt
"unnoted"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unnoted
unnoted /'ʌn'noutid/
tính từ
không ai chú ý, không ai để ý đến
vô danh, không tiếng tăm (người); không quan trọng, không đáng kể (việc)
Xem thêm:
overlooked
,
unmarked
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unnoted
Từ điển WordNet
adj.
not taken into account;
overlooked
,
unmarked
his retirement was not allowed to go unmarked