Từ điển Anh Việt
"unpack"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unpack
unpack /'ʌn'pæk/
ngoại động từ
mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng)
dỡ
tháo
Lĩnh vực:
toán & tin
bung (dữ liệu)
dỡ nén
giải nén
không nén, giải nén
tháo nén
Lĩnh vực:
xây dựng
mở thùng
unpack (vs)
mở đóng gói
mở gói
tháo (kiện)
Xem thêm:
take out
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unpack
Từ điển WordNet
v.
remove from its packing;
take out
unpack the presents
Microsoft Computer Dictionary
vb. To restore packed data to its original format. Compare
pack
.
English Synonym and Antonym Dictionary
unpacks|unpacked|unpacking
syn.:
discharge
dump
unload
ant.:
pack