Từ điển Anh Việt
"unpaired"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unpaired
unpaired /'ʌn'peəd/
tính từ
không có cặp, không có đôi
(giải phẫu) không có đôi, lẻ (cơ quan như gan, dạ dày...)
lẻ cặp
Lĩnh vực:
điện lạnh
không thành cặp
unpaired electron
điện tử không ghép cặp
unpaired neutron
nơtron không ghép cặp
unpaired proton
proton không ghép cặp
Xem thêm:
odd
,
unmatched
,
unmated
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unpaired
Từ điển WordNet
adj.
of the remaining member of a pair, of socks e.g.;
odd
,
unmatched
,
unmated
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.:
varied