unredeemed

unredeemed /' nri'di:md/
  • tính từ
    • không được chuộc lại
    • không được bù
    • (thưng nghiệp) không được tr lại tiền
      • an unredeemed bill: một hối phiếu không được tr lại tiền
      • an unredeemed stock: một số hàng tồn kho không được lấy ra
    • không thực hiện
      • unredeemed promise: lời hứa không thực hiện

Xem thêm: cursed, damned, doomed, unsaved



unredeemed

Từ điển WordNet