Từ điển Anh Việt
"unsmooth"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
unsmooth
unsmooth /' n'smu: /
tính từ
không bằng phẳng, không nhẵn, ráp, gồ ghề
Xem thêm:
rough
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
unsmooth
Từ điển WordNet
adj.
having or caused by an irregular surface;
rough
trees with rough bark
rough ground
rough skin
rough blankets
his unsmooth face